词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“văn phòng” (1)

văn phòng
播放
英语 名office
我的单词本
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
the office is in the center

swap_horiz 相关词“văn phòng” (4)

văn phòng đại diện
播放
英语 名representative office
我的单词本
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Open a representative office overseas
văn phòng chủ tịch nước
播放
英语 名
我的单词本
văn phòng chính phủ
播放
英语 名
我的单词本
tòa văn phòng
英语 名office building
我的单词本
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.

format_quote 短语“văn phòng” (12)

ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Open a representative office overseas
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
the office is in the center
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
I use a desktop personal computer at work.
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
Office is centrally located
Văn phòng có chậu cây lưỡi hổ.
There is a snake plant in the office.
Văn phòng có không gian mở.
The office has an open space.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Văn phòng Lãnh tụ Tối cao nằm ở đó.
The office of the Supreme Leader was located there.
Anh ấy đã rời khỏi văn phòng sớm hơn bình thường.
He left the office earlier than usual.